Giá vàng PNJ
Cập nhật: 19/09/2026 08:31:50 · Chi nhánh: hochiminh
Nguồn: PNJ
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC 999.9
|
14.460.000 | 14.760.000 |
|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
|
14.460.000 | 14.760.000 |
|
Vàng Kim Bảo 999.9
|
14.460.000 | 14.760.000 |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
|
14.460.000 | 14.760.000 |
|
Vàng PNJ - Phượng Hoàng
|
14.460.000 | 14.760.000 |
|
Vàng nữ trang 999.9
|
14.150.000 | 14.650.000 |
|
Vàng nữ trang 999
|
14.135.000 | 14.635.000 |
|
Vàng nữ trang 9920
|
13.913.000 | 14.533.000 |
|
Vàng nữ trang 99
|
13.884.000 | 14.504.000 |
|
Vàng 916 (22K)
|
12.799.000 | 13.419.000 |
|
Vàng 750 (18K)
|
9.998.000 | 10.988.000 |
|
Vàng 680 (16.3K)
|
8.972.000 | 9.962.000 |
|
Vàng 650 (15.6K)
|
8.533.000 | 9.523.000 |
|
Vàng 610 (14.6K)
|
7.947.000 | 8.937.000 |
|
Vàng 585 (14K)
|
7.580.000 | 8.570.000 |
|
Vàng 416 (10K)
|
5.104.000 | 6.094.000 |
|
Vàng 375 (9K)
|
4.504.000 | 5.494.000 |
|
Vàng 333 (8K)
|
3.888.000 | 4.878.000 |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99
|
13.625.000 | — |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99
|
13.364.000 | — |
