Bảng giá vàng BTMC
Cập nhật: 25/07/2026 18:24
Nguồn: BTMC
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.205.000 | — |
|
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
|
12.910.000 | — |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
|
13.550.000 | 14.150.000 |
|
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
|
13.750.000 | 14.150.000 |
|
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
|
13.570.000 | 14.170.000 |
|
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
|
56.806.000 | 58.566.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
|
28.403.000 | 29.283.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
|
21.630.000 | 22.300.000 |
|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
|
10.815.000 | 11.150.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
|
57.813.189 | 59.599.851 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
10.840.000 | 11.175.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
2.168.000 | 2.235.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
56.172.620 | 58.566.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
28.086.310 | 29.283.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
10.535.000 | 11.150.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
2.107.000 | 2.230.000 |
|
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
|
56.806.000 | 58.566.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
|
28.403.000 | 29.283.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
|
21.630.000 | 22.300.000 |
|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
|
10.815.000 | 11.150.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
|
57.813.189 | 59.599.851 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
10.840.000 | 11.175.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
2.168.000 | 2.235.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
56.972.420 | 58.566.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
28.486.210 | 29.283.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
10.685.000 | 11.150.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
2.137.000 | 2.230.000 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
|
13.570.000 | 14.170.000 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
|
13.550.000 | 14.150.000 |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.205.000 | — |
|
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
|
13.750.000 | 14.150.000 |
|
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
|
12.910.000 | — |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
|
— | — |
|
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
|
— | — |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
|
13.550.000 | 14.150.000 |
|
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
|
13.890.000 | 14.270.000 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
|
13.570.000 | 14.170.000 |
|
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
|
13.750.000 | 14.150.000 |
|
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
|
13.205.000 | — |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
|
56.806.000 | 58.566.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
|
28.403.000 | 29.283.000 |
|
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
|
21.630.000 | 22.300.000 |
|
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
|
10.815.000 | 11.150.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
|
57.813.189 | 59.599.851 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
10.840.000 | 11.175.000 |
|
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
|
2.168.000 | 2.235.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
56.036.000 | 57.766.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
28.018.000 | 28.883.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
10.670.000 | 11.000.000 |
|
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
|
2.134.000 | 2.200.000 |
