Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu – BTMC.VN – Giá vàng, Gia vang

Bảng giá vàng BTMC

Cập nhật: 25/07/2026 18:24
Nguồn: BTMC
Sản phẩm Mua vào Bán ra
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.205.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
24k · Hàm lượng 999.9
12.910.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 99.9
13.550.000 14.150.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.750.000 14.150.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.570.000 14.170.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
56.806.000 58.566.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
28.403.000 29.283.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
21.630.000 22.300.000
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
10.815.000 11.150.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
57.813.189 59.599.851
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
10.840.000 11.175.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
2.168.000 2.235.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
56.172.620 58.566.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
28.086.310 29.283.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
10.535.000 11.150.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
2.107.000 2.230.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
56.806.000 58.566.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
28.403.000 29.283.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
21.630.000 22.300.000
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
10.815.000 11.150.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
57.813.189 59.599.851
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
10.840.000 11.175.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
2.168.000 2.235.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
56.972.420 58.566.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
28.486.210 29.283.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
10.685.000 11.150.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
2.137.000 2.230.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.570.000 14.170.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 99.9
13.550.000 14.150.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.205.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.750.000 14.150.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
24k · Hàm lượng 999.9
12.910.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
24k · Hàm lượng 999.9
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
24k · Hàm lượng 999.9
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 99.9
13.550.000 14.150.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
24k · Hàm lượng 999.9
13.890.000 14.270.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.570.000 14.170.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
24k · Hàm lượng 999.9
13.750.000 14.150.000
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
24k · Hàm lượng 999.9
13.205.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
56.806.000 58.566.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
28.403.000 29.283.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
21.630.000 22.300.000
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
10.815.000 11.150.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
57.813.189 59.599.851
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
10.840.000 11.175.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
2.168.000 2.235.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
56.036.000 57.766.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
28.018.000 28.883.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
10.670.000 11.000.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
2.134.000 2.200.000