Giá vàng PNJ
Cập nhật: 23/04/2026 09:05:45 · Chi nhánh: hochiminh
Nguồn: PNJ
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC 999.9
|
16.670.000 | 16.920.000 |
|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
|
16.600.000 | 16.900.000 |
|
Vàng Kim Bảo 999.9
|
16.600.000 | 16.900.000 |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
|
16.600.000 | 16.900.000 |
|
Vàng PNJ - Phượng Hoàng
|
16.600.000 | 16.900.000 |
|
Vàng nữ trang 999.9
|
16.360.000 | 16.760.000 |
|
Vàng nữ trang 999
|
16.343.000 | 16.743.000 |
|
Vàng nữ trang 9920
|
16.006.000 | 16.626.000 |
|
Vàng nữ trang 99
|
15.972.000 | 16.592.000 |
|
Vàng 916 (22K)
|
14.732.000 | 15.352.000 |
|
Vàng 750 (18K)
|
11.680.000 | 12.570.000 |
|
Vàng 680 (16.3K)
|
10.507.000 | 11.397.000 |
|
Vàng 650 (15.6K)
|
10.004.000 | 10.894.000 |
|
Vàng 610 (14.6K)
|
9.334.000 | 10.224.000 |
|
Vàng 585 (14K)
|
8.915.000 | 9.805.000 |
|
Vàng 416 (10K)
|
6.082.000 | 6.972.000 |
|
Vàng 375 (9K)
|
5.395.000 | 6.285.000 |
|
Vàng 333 (8K)
|
4.691.000 | 5.581.000 |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99
|
15.636.000 | — |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99
|
15.256.000 | — |
