Giá vàng PNJ
Cập nhật: 03/10/2026 08:37:38 · Chi nhánh: hochiminh
Nguồn: PNJ
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC 999.9
|
14.050.000 | 14.350.000 |
|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
|
14.050.000 | 14.350.000 |
|
Vàng Kim Bảo 999.9
|
14.050.000 | 14.350.000 |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
|
14.050.000 | 14.350.000 |
|
Vàng PNJ - Phượng Hoàng
|
14.050.000 | 14.350.000 |
|
Vàng nữ trang 999.9
|
13.750.000 | 14.250.000 |
|
Vàng nữ trang 999
|
13.736.000 | 14.236.000 |
|
Vàng nữ trang 9920
|
13.516.000 | 14.136.000 |
|
Vàng nữ trang 99
|
13.488.000 | 14.108.000 |
|
Vàng 916 (22K)
|
12.433.000 | 13.053.000 |
|
Vàng 750 (18K)
|
9.698.000 | 10.688.000 |
|
Vàng 680 (16.3K)
|
8.700.000 | 9.690.000 |
|
Vàng 650 (15.6K)
|
8.273.000 | 9.263.000 |
|
Vàng 610 (14.6K)
|
7.703.000 | 8.693.000 |
|
Vàng 585 (14K)
|
7.346.000 | 8.336.000 |
|
Vàng 416 (10K)
|
4.938.000 | 5.928.000 |
|
Vàng 375 (9K)
|
4.354.000 | 5.344.000 |
|
Vàng 333 (8K)
|
3.755.000 | 4.745.000 |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99
|
13.200.000 | — |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99
|
12.943.000 | — |
