Giá vàng PNJ
Cập nhật: 06/06/2026 08:48:08 · Chi nhánh: hochiminh
Nguồn: PNJ
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC 999.9
|
14.620.000 | 15.020.000 |
|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
|
14.620.000 | 15.020.000 |
|
Vàng Kim Bảo 999.9
|
14.620.000 | 15.020.000 |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
|
14.620.000 | 15.020.000 |
|
Vàng PNJ - Phượng Hoàng
|
14.620.000 | 15.020.000 |
|
Vàng nữ trang 999.9
|
14.490.000 | 14.890.000 |
|
Vàng nữ trang 999
|
14.475.000 | 14.875.000 |
|
Vàng nữ trang 9920
|
14.151.000 | 14.771.000 |
|
Vàng nữ trang 99
|
14.121.000 | 14.741.000 |
|
Vàng 916 (22K)
|
13.019.000 | 13.639.000 |
|
Vàng 750 (18K)
|
10.278.000 | 11.168.000 |
|
Vàng 680 (16.3K)
|
9.235.000 | 10.125.000 |
|
Vàng 650 (15.6K)
|
8.789.000 | 9.679.000 |
|
Vàng 610 (14.6K)
|
8.193.000 | 9.083.000 |
|
Vàng 585 (14K)
|
7.821.000 | 8.711.000 |
|
Vàng 416 (10K)
|
5.304.000 | 6.194.000 |
|
Vàng 375 (9K)
|
4.694.000 | 5.584.000 |
|
Vàng 333 (8K)
|
4.068.000 | 4.958.000 |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99
|
13.978.000 | — |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99
|
13.614.000 | — |
