Giá vàng PNJ
Cập nhật: 21/07/2026 14:55:48 · Chi nhánh: hochiminh
Nguồn: PNJ
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
Vàng miếng SJC 999.9
|
14.290.000 | 14.640.000 |
|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
|
14.020.000 | 14.520.000 |
|
Vàng Kim Bảo 999.9
|
14.020.000 | 14.520.000 |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
|
14.020.000 | 14.520.000 |
|
Vàng PNJ - Phượng Hoàng
|
14.020.000 | 14.520.000 |
|
Vàng nữ trang 999.9
|
13.850.000 | 14.350.000 |
|
Vàng nữ trang 999
|
13.836.000 | 14.336.000 |
|
Vàng nữ trang 9920
|
13.615.000 | 14.235.000 |
|
Vàng nữ trang 99
|
13.587.000 | 14.207.000 |
|
Vàng 916 (22K)
|
12.525.000 | 13.145.000 |
|
Vàng 750 (18K)
|
9.773.000 | 10.763.000 |
|
Vàng 680 (16.3K)
|
8.768.000 | 9.758.000 |
|
Vàng 650 (15.6K)
|
8.338.000 | 9.328.000 |
|
Vàng 610 (14.6K)
|
7.764.000 | 8.754.000 |
|
Vàng 585 (14K)
|
7.405.000 | 8.395.000 |
|
Vàng 416 (10K)
|
4.980.000 | 5.970.000 |
|
Vàng 375 (9K)
|
4.391.000 | 5.381.000 |
|
Vàng 333 (8K)
|
3.789.000 | 4.779.000 |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99
|
12.950.000 | — |
|
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99
|
12.696.000 | — |
